Dịch nghĩa:
トムとビルはそれぞれ独自の結論に達した。
Tom và Bill mỗi người đều đưa ra kết luận riêng.
Từ vựng:
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
自
Tự
bản thân
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được