Dịch nghĩa:

Tom có một chiếc đồng hồ siêu cao cấp đấy.

Hán tự:

Siêu vượt qua; siêu-; cực-
Cao cao; đắt
Cấp cấp bậc
Oản cánh tay; khả năng; tài năng
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Trì cầm; giữ