Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、
私
わたし
の
新
あたら
しいルームメイトなの。
Tom là bạn cùng phòng mới của tôi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ルームメイト
bạn cùng phòng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới