Dịch nghĩa:
トムって、先週3冊も本を読んだんだって。
Tom đọc tới ba cuốn sách chỉ trong tuần trước đấy.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc