Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムって、何なにでも知しってるかのような口振くちぶりだったよ。
Tom nói như thể anh ta biết mọi thứ vậy.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

何
なん
gì
知る
しる
biết; nhận thức
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
口ぶり
くちぶり
cách nói chuyện

Hán tự:

何
Hà gì
知
Tri biết; trí tuệ
口
Khẩu miệng
振
Chấn lắc; vẫy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật