Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、よくメアリーのこと
話
はな
すんだよ。
Tom thường xuyên nói về Mary.
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện