Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムってまだバーテンダーやってんの?
Tom vẫn còn làm bartender à?
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
バーテンダー
nhân viên pha chế
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học