バーテンダー

Danh từ chung

nhân viên pha chế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムがバーテンダーだってことはってるよ。
Tôi biết Tom làm bartender.
トムってまだバーテンダーやってんの?
Tom vẫn còn làm bartender à?

Từ liên quan đến バーテンダー