Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムってほんとは
恥
は
ずかしがり
屋
や
じゃないよね。
Thật ra Tom không phải là người e thẹn đúng không?
Từ vựng:
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng