Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって「あつまれ どうぶつの
森
もり
」をやるのかな?
Không biết Tom có chơi "Animal Crossing" không nhỉ?
Từ vựng:
集まる
あつまる
tập hợp; thu thập
動物
どうぶつ
động vật
森
もり
rừng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
森
Sâm
rừng