Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムさんは
夕
ゆう
べこの
世
よ
から
去
さ
りました。
Tom đã mất vào tối qua.
Từ vựng:
夕べ
ゆうべ
buổi tối
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
去る
さる
rời đi; đi xa
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
世
Thế
thế hệ; thế giới
去
Khứ
đi; rời