Dịch nghĩa:
トムさんは一生独身のまま人生を暮した。
Anh Tom đã sống độc thân suốt đời.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
身
Thân
cơ thể; người
人
Nhân
người
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian