Dịch nghĩa:
トムさんは一年間で家を買うぐらいお金を貯められるわけがない。
Không thể nào Tom có thể tiết kiệm đủ tiền để mua nhà trong một năm.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu