Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムさんは
一年
いちねん
に
二
に
~
三回
さんかい
くらいパーティーをやります。
Anh Tom tổ chức tiệc hai đến ba lần một năm.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
一
いち
một; 1
年
ねん
năm
二
に
hai
三
さん
ba; 3
回
かい
lần; lượt
パーティー
bữa tiệc
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
一
Nhất
một
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
二
Nhị
hai
三
Tam
ba
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng