Dịch nghĩa:
トムくんは、掛け算が苦手みたいですね。
Có vẻ như Tom không giỏi phép nhân.
Hán tự:
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
算
Toán
tính toán; số
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
手
Thủ
tay