Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムが笑顔えがおになっていたことに気きがついた。
Tôi nhận thấy Tom đang cười.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

笑顔
えがお
khuôn mặt cười; nụ cười
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim

Hán tự:

笑
Tiếu cười
顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật