Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
手伝
てつだ
ってくれなかったってこと?
Có phải Tom đã không giúp bạn?
Từ vựng:
手伝う
てつだう
giúp đỡ
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống