Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがパーティーに
誘
さそ
ってくれたら、
行
い
くんだけどな。
Nếu Tom mời tôi đến bữa tiệc, tôi sẽ đi mà.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
誘う
さそう
mời; rủ
呉れる
くれる
cho; để cho
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng