Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがケーキの話はなしなんかするからケーキ食たべたくなっちゃったじゃん。
Vì Tom nói về bánh ngọt nên giờ tôi cũng muốn ăn bánh ngọt.

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

ケーキ
bánh ngọt
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
食べる
たべる
ăn
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật