Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが、ケガはなかったと
言
い
ってました。
Tom nói rằng anh ấy không bị thương.
Từ vựng:
怪我
けが
chấn thương
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ