Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがやらないのなら
僕
ぼく
はがっかりするだろう。
Nếu Tom không làm, tôi sẽ thất vọng.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
僕
ぼく
tôi
がっかり
thất vọng; chán nản; buồn bã; nản lòng; mất tinh thần; cảm thấy bị phụ lòng
為る
する
làm
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam