Dịch nghĩa:
トムがこんなに料理が上手いなんて知らなかったよ。
Tôi không biết Tom nấu ăn giỏi đến thế.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
知
Tri
biết; trí tuệ