Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム、おしっこに
行
い
きたいんじゃないかな。
Tom chắc là muốn đi tiểu đấy nhỉ.
Từ vựng:
おしっこ
đi tè; đi tiểu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng