Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トマトは
多
おお
くの
病気
びょうき
にかかりやすい。
Cà chua dễ mắc nhiều bệnh.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
トマト
cà chua
多く
おおく
nhiều
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí