Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トニーさんは
高
たか
い
車
くるま
を
買
か
ったそうです。
Nghe nói Tony đã mua một chiếc xe đắt tiền.
Từ vựng:
高い
たかい
cao; cao lớn
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
そう
có vẻ
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
車
Xa
xe
買
Mãi
mua