Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トップ2社にしゃは実じつはぐるになっているのです。
Hai công ty hàng đầu thực ra là đang cấu kết với nhau.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

トップ
đỉnh
社
しゃ
công ty; văn phòng; hiệp hội; xã hội
実
じつ
sự thật; thực tế
ぐる
đồng phạm; kẻ đồng mưu
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

社
Xã công ty; đền thờ
実
Thực thực tế; hạt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật