Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トイレにトイレットペーパーがない。
Không còn giấy vệ sinh trong nhà vệ sinh.
Từ vựng:
トイレ
nhà vệ sinh
トイレットペーパー
giấy vệ sinh
無い
ない
không tồn tại