Dịch nghĩa:
ディスクと出力紙をかばんに詰めて下さい。
Hãy cho đĩa và giấy in vào túi xách.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
紙
Chỉ
giấy
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém