出力 [Xuất Lực]

しゅつりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đầu ra (điện, tín hiệu, v.v.)

JP: ディスプレイはモニタともいい、コンピュータなどの機器ききから出力しゅつりょくされる静止せいしまたは動画どうが映像えいぞう信号しんごう表示ひょうじする機器ききである。

VI: Màn hình, còn được gọi là monitor, là thiết bị hiển thị tín hiệu hình ảnh của hình ảnh tĩnh hoặc video được xuất ra từ các thiết bị như máy tính.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ディスクと出力しゅつりょくをかばんにめてください。
Hãy cho đĩa và giấy in vào túi xách.
putsの名前なまえはputs=put(出力しゅつりょくする)+s(「文字もじれつ(string)」の頭文字かしらもじ)に由来ゆらいします。
Tên của hàm puts bắt nguồn từ put (để xuất ra) + s (chữ cái đầu của từ "string").
我々われわれ解釈かいしゃくでは、ひょう2にしめされた出力しゅつりょくデータはひょう1のデータの容認ようにんできる変異へんいがたえる。
Theo cách giải thích của chúng ta, dữ liệu đầu ra được thể hiện trong Bảng 2 là một biến thể chấp nhận được của dữ liệu trong Bảng 1.
平方へいほうメートルの太陽光たいようこう発電はつでんパネルの出力しゅつりょくやく1ワットであり、いまのところだい規模きぼ太陽たいよう電力でんりょく利用りようするのは困難こんなんである。
Một mét vuông tấm pin mặt trời có công suất khoảng 1 watt, hiện tại việc sử dụng năng lượng mặt trời quy mô lớn vẫn còn khó khăn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出力
  • Cách đọc: しゅつりょく
  • Loại từ: danh từ; サ変動詞(出力する)
  • Nghĩa khái quát: đầu ra, xuất (dữ liệu/tín hiệu); công suất đầu ra
  • Ghi chú: Dùng nhiều trong IT, điện-điện tử, cơ khí. Cụm: 出力端子, 最大出力, 出力電圧, 出力形式, 音声/映像出力, 出力結果

2. Ý nghĩa chính

- 1) Đầu ra (data/signal): thông tin hệ thống phát ra (プログラムの出力, 出力信号).
- 2) Công suất đầu ra: mức năng lượng phát ra (100kWの出力, 最大出力).
- 3) Hành động xuất/ghi: in, xuất file, ghi ra thiết bị (PDFで出力する, CSVに出力する).

3. Phân biệt

  • 入力 (にゅうりょく, input) ↔ 出力 (output): cặp khái niệm cơ bản.
  • 印刷 (in) là một dạng 出力 cụ thể ra giấy; 表示 là hiển thị trên màn hình (cũng có thể coi là output).
  • 出力する: động từ chuẩn mực trong tài liệu kỹ thuật; アウトプットする cũng dùng khẩu ngữ nhưng kém trang trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を出力する, 〜に出力する(xuất ra định dạng/thiết bị), 出力が上がる/下がる, 最大/定格出力
  • Thuộc tính: 出力端子/出力ポート/出力電圧/出力レベル/出力形式
  • Ngữ cảnh: mô tả hệ thống, hướng dẫn sử dụng, benchmark, kỹ thuật điện.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
入力Đối nghĩađầu vàoCặp cơ bản với 出力
出力するĐộng từxuất/ghi raTài liệu kỹ thuật, lệnh
出力端子Liên quancổng/đầu raPhần cứng
最大出力Liên quancông suất tối đaKỹ thuật điện/cơ
出力信号Liên quantín hiệu đầu raĐiện tử/điều khiển
印刷Gần nghĩain ấnMột dạng output ra giấy
表示Gần nghĩahiển thịOutput lên màn hình

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- Kanji: (ra) + (lực, công suất).
- Nghĩa hợp thành: “lực/giá trị được phát ra” → mở rộng thành dữ liệu, tín hiệu, công suất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tài liệu kỹ thuật, mô tả 出力 cần nêu đơn vị (W, V, A, dB...), điều kiện đo (定格/最大), và 出力先/形式 khi nói về dữ liệu. Khi viết hướng dẫn, “〜を出力してください” rõ ràng hơn “〜を表示してください” nếu mục tiêu là file/thiết bị ngoài.

8. Câu ví dụ

  • レポートをPDFで出力する。
    Xuất báo cáo ra PDF.
  • このスピーカーは高音の出力が弱い。
    Loa này đầu ra âm cao yếu.
  • プリンタの出力がかすれている。
    Bản in đầu ra của máy in bị mờ.
  • 最大出力は100kWです。
    Công suất tối đa là 100 kW.
  • データをCSVに出力してください。
    Hãy xuất dữ liệu ra CSV.
  • 右の出力端子にケーブルを挿す。
    Cắm cáp vào cổng đầu ra bên phải.
  • プログラムの出力結果を確認する。
    Kiểm tra kết quả đầu ra của chương trình.
  • 映像出力をHDMIに切り替える。
    Chuyển đầu ra hình ảnh sang HDMI.
  • 電源の5V出力を測定した。
    Đã đo đầu ra 5V của nguồn.
  • 負荷が重いと出力が落ちる。
    Khi tải nặng thì đầu ra giảm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?