1. Thông tin cơ bản
- Từ: 出力
- Cách đọc: しゅつりょく
- Loại từ: danh từ; サ変動詞(出力する)
- Nghĩa khái quát: đầu ra, xuất (dữ liệu/tín hiệu); công suất đầu ra
- Ghi chú: Dùng nhiều trong IT, điện-điện tử, cơ khí. Cụm: 出力端子, 最大出力, 出力電圧, 出力形式, 音声/映像出力, 出力結果
2. Ý nghĩa chính
- 1) Đầu ra (data/signal): thông tin hệ thống phát ra (プログラムの出力, 出力信号).
- 2) Công suất đầu ra: mức năng lượng phát ra (100kWの出力, 最大出力).
- 3) Hành động xuất/ghi: in, xuất file, ghi ra thiết bị (PDFで出力する, CSVに出力する).
3. Phân biệt
- 入力 (にゅうりょく, input) ↔ 出力 (output): cặp khái niệm cơ bản.
- 印刷 (in) là một dạng 出力 cụ thể ra giấy; 表示 là hiển thị trên màn hình (cũng có thể coi là output).
- 出力する: động từ chuẩn mực trong tài liệu kỹ thuật; アウトプットする cũng dùng khẩu ngữ nhưng kém trang trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜を出力する, 〜に出力する(xuất ra định dạng/thiết bị), 出力が上がる/下がる, 最大/定格出力
- Thuộc tính: 出力端子/出力ポート/出力電圧/出力レベル/出力形式
- Ngữ cảnh: mô tả hệ thống, hướng dẫn sử dụng, benchmark, kỹ thuật điện.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 入力 | Đối nghĩa | đầu vào | Cặp cơ bản với 出力 |
| 出力する | Động từ | xuất/ghi ra | Tài liệu kỹ thuật, lệnh |
| 出力端子 | Liên quan | cổng/đầu ra | Phần cứng |
| 最大出力 | Liên quan | công suất tối đa | Kỹ thuật điện/cơ |
| 出力信号 | Liên quan | tín hiệu đầu ra | Điện tử/điều khiển |
| 印刷 | Gần nghĩa | in ấn | Một dạng output ra giấy |
| 表示 | Gần nghĩa | hiển thị | Output lên màn hình |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 出 (ra) + 力 (lực, công suất).
- Nghĩa hợp thành: “lực/giá trị được phát ra” → mở rộng thành dữ liệu, tín hiệu, công suất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu kỹ thuật, mô tả 出力 cần nêu đơn vị (W, V, A, dB...), điều kiện đo (定格/最大), và 出力先/形式 khi nói về dữ liệu. Khi viết hướng dẫn, “〜を出力してください” rõ ràng hơn “〜を表示してください” nếu mục tiêu là file/thiết bị ngoài.
8. Câu ví dụ
- レポートをPDFで出力する。
Xuất báo cáo ra PDF.
- このスピーカーは高音の出力が弱い。
Loa này đầu ra âm cao yếu.
- プリンタの出力がかすれている。
Bản in đầu ra của máy in bị mờ.
- 最大出力は100kWです。
Công suất tối đa là 100 kW.
- データをCSVに出力してください。
Hãy xuất dữ liệu ra CSV.
- 右の出力端子にケーブルを挿す。
Cắm cáp vào cổng đầu ra bên phải.
- プログラムの出力結果を確認する。
Kiểm tra kết quả đầu ra của chương trình.
- 映像出力をHDMIに切り替える。
Chuyển đầu ra hình ảnh sang HDMI.
- 電源の5V出力を測定した。
Đã đo đầu ra 5V của nguồn.
- 負荷が重いと出力が落ちる。
Khi tải nặng thì đầu ra giảm.