Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルにコップがいくつかありましたか。
Có mấy cái cốc trên bàn không?
Từ vựng:
テーブル
bàn
コップ
cảnh sát
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống