Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

テントの中なかで寝ねるのには慣なれてるよ。
Tôi đã quen với việc ngủ trong lều.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

テント
lều
中
なか
bên trong
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc

Hán tự:

中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
慣
Quán quen; thành thạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật