Dịch nghĩa:
テレビといえば、君が今一番好きな番組は何ですか。
Nói đến tivi, chương trình nào bạn thích nhất hiện nay?
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
今
Kim
bây giờ
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
何
Hà
gì