Dịch nghĩa:
テストの点が悪かったので、親にガミガミ言われた。
Vì điểm thi kém nên tôi bị bố mẹ la mắng.
Từ vựng:
Hán tự:
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
言
Ngôn
nói; từ