Dịch nghĩa:
ティム君をもっと表舞台に立たせてあげようよ。
Hãy để Tim xuất hiện nhiều hơn trên sân khấu.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng