Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チーズケーキを
一
いち
切
き
れいただけますか。
Tôi có thể xin một miếng bánh pho mát không?
Từ vựng:
チーズケーキ
bánh phô mai
一切れ
ひときれ
lát; miếng nhỏ
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
一
Nhất
một
切
Thiết
cắt; sắc bén