Dịch nghĩa:
チーズの中へナイフを突き刺したりするな。
Đừng đâm dao vào phô mai.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
刺
Thứ
gai; đâm