Dịch nghĩa:
「チューして」「え、いいの? キスは駄目って言ってたじゃん」
"Hôn tôi đi" - "Ờ, được không? Tôi tưởng bạn bảo không được hôn mà."
Từ vựng:
Hán tự:
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
言
Ngôn
nói; từ