Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チケットはカウンターでお
受
う
けとりください。
Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.
Từ vựng:
チケット
vé
カウンター
máy đếm
受け取る
うけとる
nhận; lấy
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
受
Thụ
nhận; trải qua