Dịch nghĩa:
チキンは食べられない、というけど、単なる食わず嫌いじゃないの。
Bạn bảo không ăn được gà, nhưng có phải chỉ là không thích thôi không?
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét