Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダンスパーティー、すごくすてきだったわ。
Bữa tiệc khiêu vũ thật tuyệt vời.
Từ vựng:
ダンス
nhảy; nhảy múa
パーティー
bữa tiệc
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp