Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダウンタウンにたくさんのホテルがあります。
Có rất nhiều khách sạn ở downtown.
Từ vựng:
ダウンタウン
trung tâm thành phố
ホテル
khách sạn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống