Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タンカーには
少数
しょうすう
の
乗組
のりくみ
員
いん
しかいない。
Trên tàu chở dầu chỉ có một số ít thủy thủ.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
タンカー
tàu chở dầu
少数
しょうすう
số ít; thiểu số
乗組員
のりくみいん
thủy thủ đoàn (của tàu, máy bay, v.v.); thành viên phi hành đoàn
Hán tự:
少
Thiếu
ít
数
Số
số; sức mạnh
乗
Thừa
lên xe; nhân
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
員
Viên
nhân viên; thành viên