Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タトエバはクリスマスのためお
休
やす
みでした。
Tatoeba nghỉ vào dịp Giáng sinh.
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
休み
やすみ
nghỉ ngơi
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi