Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タクシーにのるくらいならむしろ歩あるきたい。
Thà đi bộ còn hơn là đi taxi.

Ngữ pháp:

Vる くらいなら (〜ru kurai nara)

Biểu thị sự ưu tiên tránh điều gì đó: 'thay vì...', 'nếu phải làm X, tôi thà...'.
JLPT N2

Từ vựng:

タクシー
taxi
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
寧ろ
むしろ
thay vào đó; tốt hơn; nếu có gì
歩く
あるく
đi bộ

Hán tự:

歩
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật