Vる くらいなら
JLPT N2
Biểu thị sự ưu tiên tránh điều gì đó: 'thay vì...', 'nếu phải làm X, tôi thà...'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + くらいなら

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp này được sử dụng khi người nói thà không làm điều gì đó hoặc chọn một lựa chọn khác thay vì đối mặt với hành động đã nêu. Nó thường được dịch là 'thay vì... tôi thích...' hoặc 'nếu phải làm X, tôi thà...'.

Ví dụ:

Thà ở nhà còn hơn đi một mình.
Thà không thi đấu còn hơn là thua.
Thà nghỉ một ngày còn hơn đi muộn.
Thà tránh rủi ro còn hơn gặp chuyện đau đớn.