Dịch nghĩa:
タイタニックの処女航海はあまり良くなかったです。
Chuyến hải trình đầu tiên của Titanic không mấy suôn sẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
処
Xứ
xử lý; quản lý
女
Nữ
phụ nữ
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo