Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ソファーに
座
すわ
ってくつろいで
下
くだ
さい。
Xin mời ngồi sofa và thư giãn.
Từ vựng:
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém