Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
セーフティーボックスを
利用
りよう
したいのですが。
Tôi muốn sử dụng két an toàn.
Từ vựng:
セーフティー
an toàn
ボックス
hộp; thùng; thùng chứa
利用
りよう
sử dụng
為る
する
làm
Hán tự:
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc