Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
セーフティーボックスはありますか?
Có két sắt không?
Từ vựng:
セーフティー
an toàn
ボックス
hộp; thùng; thùng chứa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống