Dịch nghĩa:

Bạn đang mặc áo len ngược rồi kìa.

Hán tự:

mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ